general assembly

general assembly

The General Assembly convenes in a large hall to discuss international cooperation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đại hội đồng (của Liên Hợp Quốc): "general assembly" chỉ cơ quan thảo luận tối cao của Liên Hợp Quốc, bao gồm tất cả các quốc gia thành viên, nhiệm vụ thảo luận đưa ra nghị quyết về các vấn đề quốc tế.
    • Hội đồng lập pháp tối cao: Trong bối cảnh chính trị, "general assembly" có thể chỉ cơ quan lập pháp tối cao của một quốc gia, nơi các đại biểu soạn thảo, sửa đổi hoặc bãi bỏ luật pháp.
dụ sử dụng
  • dụ 1: (Đại hội đồng Liên Hợp Quốc họp hàng năm tại New York.)
  • dụ 2: (Quốc hội Việt Nam thông qua các luật ảnh hưởng đến toàn quốc.)
  • dụ 3: (Các thành viên của đại hội đồng đã tranh luận về cải cách giáo dục mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to convene a general assembly": triệu tập một đại hội đồng.
    • The president convened a general assembly to address the crisis. (Tổng thống đã triệu tập một đại hội đồng để giải quyết cuộc khủng hoảng.)
  • "general assembly resolution": nghị quyết của đại hội đồng.
    • The general assembly resolution called for immediate ceasefire. (Nghị quyết của đại hội đồng kêu gọi ngừng bắn ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • General (adj): chung, tổng quát (dùng để chỉ tính chất bao quát).
    • The general public supports the new policy. (Công chúng nói chung ủng hộ chính sách mới.)
  • Assembly (n): hội nghị, sự tụ họp.
    • The school assembly was held in the auditorium. (Buổi hội họp của trường được tổ chức tại khán phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Legislature: cơ quan lập pháp.
  • Parliament: quốc hội (thường dùng cho các nước theo hệ thống Westminster).
  • Congress: quốc hội (thường dùng cho Hoa Kỳ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "general assembly", nhưng có thể dùng động từ "hold" (tổ chức) hoặc "convene" (triệu tập) để kết hợp.
Thành ngữ liên quan
  • No idioms directly related to "general assembly" are common.